Chữ trên điện thoại phải đưa ra xa mới dễ nhìn, mắt nhanh mỏi khi đọc sách hoặc trẻ thường xuyên nheo mắt, đau đầu sau giờ học có thể là những biểu hiện liên quan đến viễn thị. Tuy nhiên, không phải người viễn thị nào cũng nhìn xa rõ và nhìn gần mờ như cách hiểu thông thường. Vậy viễn thị là gì, nguyên nhân do đâu và có những phương pháp nào giúp cải thiện thị lực? Bài viết dưới đây của Bệnh viện Mắt Quốc tế Việt - Nga sẽ giúp bạn nhận biết dấu hiệu, hiểu cách chẩn đoán và lựa chọn hướng điều chỉnh phù hợp.
Viễn thị là gì?
Viễn thị là một tật khúc xạ xảy ra khi ánh sáng đi vào mắt hội tụ ở phía sau võng mạc thay vì đúng trên võng mạc, khiến việc nhìn các vật ở gần trở nên khó khăn hơn. Ở mức độ nhẹ, người bị viễn thị vẫn có thể nhìn xa khá rõ nhờ khả năng điều tiết của mắt.
Khi nhìn gần, mắt phải tăng điều tiết để đưa hình ảnh về đúng võng mạc. Vì vậy, người bị viễn thị có thể cảm thấy nhìn gần mờ, nhanh mỏi mắt hoặc đau đầu sau khi đọc sách, sử dụng máy tính hay tập trung thị giác trong thời gian dài.
Viễn thị có thể xuất hiện từ khi mới sinh và gặp ở mọi lứa tuổi. Theo nghiên cứu được công bố trên PMC, khoảng 4,6% trẻ có độ viễn từ +2,00 độ trở lên và 30,9% ở người trưởng thành có độ viễn trên +0,50 độ. Do các trường hợp nhẹ có thể khó nhận biết, việc khám mắt và đo khúc xạ giúp xác định mức độ cũng như nhu cầu điều chỉnh phù hợp.
Viễn thị khiến tia sáng hội tụ phía sau võng mạc thay vì đúng trên võng mạc.
Nguyên nhân gây viễn thị
Nguyên nhân chính gây viễn thị là do chiều dài nhãn cầu quá ngắn hoặc giác mạc không đủ độ cong, khiến ánh sáng đi vào mắt tập trung ở phía sau võng mạc thay vì đúng trên võng mạc. Ngoài đặc điểm cấu trúc, một số trường hợp còn liên quan đến yếu tố bẩm sinh, gia đình hoặc những bất thường tại mắt.
- Trục nhãn cầu quá ngắn: Đây là nguyên nhân thường gặp nhất. Khi khoảng cách từ giác mạc đến võng mạc ngắn hơn bình thường, tia sáng chưa kịp hội tụ trên võng mạc mà có xu hướng tạo tiêu điểm ở phía sau.
- Giác mạc phẳng hoặc thể thủy tinh kém cong: Khi giác mạc quá phẳng hoặc khả năng hội tụ của hệ quang học trong mắt chưa đủ, ánh sáng không được bẻ cong đúng mức để tập trung trên võng mạc.
- Yếu tố bẩm sinh: Trẻ có thể bị viễn thị ngay từ khi sinh do nhãn cầu còn nhỏ và trục trước - sau ngắn. Khi trẻ lớn lên, kích thước mắt tăng dần nên độ viễn ở một số trường hợp có thể giảm theo quá trình phát triển.
- Yếu tố gia đình: Người có cha mẹ hoặc thành viên trong gia đình bị viễn thị có khả năng mắc cao hơn. Tuy nhiên, yếu tố di truyền không phải nguyên nhân duy nhất quyết định một người có bị viễn thị hay không.
- Tuổi tác và suy giảm khả năng điều tiết: Từ khoảng 40 - 45 tuổi, thủy tinh thể dần kém linh hoạt và khả năng điều tiết của mắt giảm xuống. Ở người đã có viễn thị từ trước nhưng được mắt bù trừ tốt, sự suy giảm này có thể khiến tình trạng nhìn gần mờ, mỏi mắt hoặc khó tập trung trở nên rõ hơn.
Như vậy, nguyên nhân cốt lõi của viễn thị vẫn nằm ở chiều dài nhãn cầu và khả năng hội tụ của hệ quang học trong mắt. Các yếu tố khác chủ yếu ảnh hưởng đến mức độ biểu hiện hoặc thời điểm triệu chứng trở nên rõ ràng.
Những yếu tố phổ biến có thể liên quan đến viễn thị.
Triệu chứng nhận biết viễn thị
Nhìn gần không rõ, mỏi mắt và đau đầu khi đọc sách hoặc làm việc ở khoảng cách gần là những biểu hiện thường gặp của viễn thị. Mức độ triệu chứng có thể khác nhau tùy độ viễn, tuổi và khả năng điều tiết của từng người.
Các dấu hiệu cần lưu ý gồm:
- Nhìn gần mờ hoặc khó lấy nét: Chữ trong sách, nội dung trên điện thoại hoặc các vật đặt gần mắt có thể không rõ nét. Người bị viễn thị đôi khi phải đưa vật ra xa hơn hoặc mất vài giây mới lấy nét được, đặc biệt sau khi nhìn gần trong thời gian dài.
- Mỏi và căng mắt: Do phải tăng điều tiết để giữ hình ảnh rõ, mắt có thể xuất hiện cảm giác nặng, căng, nóng rát hoặc khó chịu quanh hốc mắt. Triệu chứng thường tăng sau khi đọc sách, dùng máy tính hoặc làm những công việc cần quan sát chi tiết.
- Đau đầu sau khi nhìn gần: Cơn đau thường xuất hiện ở vùng trán hoặc quanh mắt sau một khoảng thời gian học tập, đọc sách hay làm việc trước màn hình. Tình trạng này liên quan đến việc mắt phải duy trì điều tiết liên tục để bù cho độ viễn.
- Thường xuyên nheo mắt hoặc cố gắng lấy nét: Người mắc có thể vô thức nheo mắt khi đọc chữ nhỏ hoặc quan sát vật ở gần để cảm thấy hình ảnh rõ hơn. Ở trẻ nhỏ, cha mẹ có thể nhận thấy trẻ dụi mắt, chớp mắt nhiều hoặc tỏ ra khó chịu khi phải đọc lâu.
Các biểu hiện trên không chỉ gặp ở viễn thị mà còn có thể xuất hiện trong cận thị, loạn thị hoặc một số vấn đề về mắt khác. Nếu tình trạng nhìn mờ, mỏi mắt hoặc đau đầu xảy ra thường xuyên và ảnh hưởng đến học tập, công việc, nên khám mắt và đo khúc xạ để xác định nguyên nhân.
Nhìn gần mờ, mỏi mắt và đau đầu sau khi đọc lâu là những biểu hiện có thể gặp ở người viễn thị.
Ai có nguy cơ bị viễn thị?
Viễn thị có thể gặp ở nhiều lứa tuổi, nhưng một số nhóm cần được theo dõi kỹ hơn do đặc điểm phát triển mắt hoặc yếu tố gia đình.
Các nhóm thường được lưu ý gồm:
- Người có tiền sử gia đình bị viễn thị: Nếu cha, mẹ hoặc người thân ruột thịt mắc viễn thị, khả năng gặp tình trạng tương tự có thể cao hơn. Yếu tố gia đình có liên quan đến những đặc điểm về chiều dài nhãn cầu và cấu trúc quang học của mắt.
- Người lớn tuổi (từ 40 - 45 tuổi trở lên): Đặc biệt là những người có viễn thị nhẹ nhưng chưa được phát hiện ở độ tuổi trẻ hơn. Khi bước vào giai đoạn trung niên, các triệu chứng trước đây ít biểu hiện có thể trở nên rõ rệt, khiến việc đọc sách, sử dụng điện thoại hoặc làm việc ở khoảng cách gần gặp nhiều khó khăn.
- Trẻ sơ sinh: Trẻ thường có một mức viễn thị nhất định trong những năm đầu đời do nhãn cầu còn ngắn. Khi mắt phát triển, độ viễn có thể giảm dần.
- Người mắc một số hội chứng di truyền: Người mắc hội chứng Down hoặc hội chứng X dễ gãy (FXS) có thể gặp các bất thường về cấu trúc và chức năng mắt, làm tăng nguy cơ xuất hiện tật khúc xạ như viễn thị, loạn thị.
- Người có bất thường phát triển ở mắt: Những người có nhãn cầu quá ngắn, giác mạc phẳng hoặc công suất hội tụ thấp dễ gặp tình trạng viễn thị. Một số bất thường bẩm sinh như nhãn cầu nhỏ cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc tật khúc xạ này.
- Người dùng mắt với cường độ cao: Nhân viên văn phòng, người thường xuyên sử dụng máy tính, điện thoại hoặc đọc sách trong điều kiện thiếu sáng dễ bị quá tải thị giác và suy giảm điều tiết.
- Người mắc bệnh lý nền: Người mắc các bệnh lý liên quan đến mạch máu, đái tháo đường hoặc một số bệnh lý ảnh hưởng đến mắt có thể gặp tình trạng thay đổi khúc xạ, nhìn mờ hoặc suy giảm thị lực.
Nhìn chung, nguy cơ viễn thị chủ yếu bắt nguồn từ yếu tố di truyền, cấu trúc giải phẫu của mắt và quá trình thoái hóa theo độ tuổi. Dù có thể là đặc điểm sinh lý tự điều chỉnh ở trẻ nhỏ, viễn thị ở người trưởng thành hoặc các nhóm nguy cơ cao vẫn trực tiếp gây quá tải điều tiết, làm suy giảm thị lực nhìn gần và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
Trẻ nhỏ và người có tiền sử gia đình mắc viễn thị cần được theo dõi thị lực phù hợp theo từng độ tuổi.
Chẩn đoán viễn thị bằng cách nào?
Để xác định chính xác có bị viễn thị hay không, người bệnh cần được khám mắt và đo khúc xạ. Qua các kiểm tra này, bác sĩ có thể đánh giá khả năng nhìn, xác định độ viễn và phát hiện những bất thường đi kèm nếu có.
Một số bước có thể được thực hiện gồm:
- Kiểm tra thị lực: Người được khám đọc các ký tự hoặc hình ảnh trên bảng thị lực để đánh giá khả năng nhìn rõ của từng mắt ở khoảng cách quy định.
- Đo khúc xạ bằng máy: Thiết bị chuyên dụng được sử dụng để xác định tình trạng khúc xạ, từ đó ước tính độ viễn và phát hiện các tật khúc xạ khác như cận thị hoặc loạn thị.
- Kiểm tra bằng kính thử: Người bệnh lần lượt nhìn qua các thấu kính có độ khác nhau để bác sĩ xác định mức điều chỉnh giúp mắt nhìn rõ và thoải mái nhất.
- Nhỏ thuốc liệt điều tiết: Thuốc nhỏ mắt được sử dụng để tạm thời giảm khả năng điều tiết, giúp bộc lộ chính xác hơn phần viễn thị có thể đang được mắt tự bù trừ. Phương pháp này đặc biệt quan trọng ở trẻ em và một số người trẻ có khả năng điều tiết mạnh.
- Đo giác mạc: Bác sĩ sử dụng thiết bị chuyên dụng để đánh giá độ cong và hình dạng bề mặt giác mạc, từ đó phát hiện những bất thường về cấu trúc có thể ảnh hưởng đến khả năng khúc xạ của mắt.
- Khám mắt bằng đèn khe: Bác sĩ sử dụng đèn khe để quan sát các cấu trúc phía trước của mắt như giác mạc, tiền phòng, mống mắt và thủy tinh thể. Phương pháp này không xác định trực tiếp độ viễn thị nhưng giúp bác sĩ đánh giá tình trạng mắt, phát hiện các bất thường cấu trúc hoặc bệnh lý có thể ảnh hưởng đến thị lực, từ đó hỗ trợ quá trình chẩn đoán và lựa chọn hướng điều chỉnh phù hợp.
Không phải người bệnh nào cũng cần thực hiện toàn bộ các kỹ thuật trên. Quy trình sẽ được cá nhân hóa dựa trên độ tuổi, triệu chứng, tiền sử và tình trạng mắt.
Đo thị lực và khúc xạ giúp xác định chính xác mức viễn cũng như số kính cần điều chỉnh.
Các phương pháp điều trị viễn thị phổ biến
Việc điều trị viễn thị phụ thuộc vào độ khúc xạ, tuổi và mức độ ảnh hưởng đến thị lực. Trường hợp nhẹ có thể chỉ cần theo dõi, trong khi những người có triệu chứng thường được điều chỉnh bằng kính gọng, kính áp tròng hoặc phẫu thuật khúc xạ khi đủ điều kiện.
Đeo kính gọng
Kính gọng là phương pháp điều chỉnh viễn thị phổ biến nhờ tính tiện lợi, dễ sử dụng và không xâm lấn. Tròng kính có độ cộng (+) giúp ánh sáng hội tụ đúng trên võng mạc, từ đó cải thiện khả năng nhìn, đặc biệt ở khoảng cách gần.
Không phải người bị viễn thị nào cũng cần đeo kính cả ngày. Trường hợp nhẹ có thể chỉ cần sử dụng khi học tập, đọc sách hoặc làm việc gần. Nếu độ viễn cao hơn, thường xuyên mỏi mắt, đau đầu hoặc thị lực bị ảnh hưởng, bác sĩ có thể chỉ định đeo kính nhiều hơn trong ngày.
Loại tròng kính và mức độ điều chỉnh sẽ được lựa chọn dựa trên độ viễn, tuổi, khả năng điều tiết và nhu cầu nhìn thực tế. Kính giúp cải thiện thị lực trong thời gian sử dụng nhưng không làm thay đổi cấu trúc gây viễn thị, vì vậy người đeo vẫn nên kiểm tra mắt định kỳ để điều chỉnh đơn kính khi cần.
Kính gọng viễn thị dùng thấu kính số cộng để hỗ trợ hội tụ ánh sáng trên võng mạc.
Đeo kính áp tròng
Kính áp tròng giúp điều chỉnh viễn thị và mang lại trường nhìn rộng hơn, phù hợp với người thường xuyên vận động hoặc không muốn sử dụng kính gọng.
Tùy độ viễn, hình dạng giác mạc và nhu cầu sử dụng, bác sĩ có thể lựa chọn kính mềm, kính cứng thấm khí hoặc loại đa tiêu cự ở người cần hỗ trợ cả thị lực xa và gần.
Người sử dụng cần tuân thủ hướng dẫn đeo và vệ sinh kính để hạn chế nguy cơ kích ứng, khô mắt hoặc nhiễm trùng giác mạc. Nếu xuất hiện đau, đỏ mắt, sợ ánh sáng hoặc giảm thị lực bất thường, cần ngừng đeo và đi khám.
Kính áp tròng cần được lựa chọn đúng thông số và chăm sóc đúng hướng dẫn để hạn chế nguy cơ tổn thương giác mạc.
Phẫu thuật khúc xạ
Phẫu thuật khúc xạ có thể được cân nhắc ở người trưởng thành có độ viễn ổn định và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn. Tùy mức độ viễn thị và đặc điểm của mắt, bác sĩ có thể lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp nhằm cải thiện khả năng hội tụ ánh sáng và giảm phụ thuộc vào kính.
Một số phương pháp có thể áp dụng gồm:
- Femto LASIK: Sử dụng hai loại laser để điều chỉnh hình dạng giác mạc, giúp ánh sáng hội tụ chính xác hơn trên võng mạc và cải thiện thị lực. Đầu tiên, bác sĩ dùng laser tạo một lớp mô mỏng trên bề mặt giác mạc (vạt giác mạc), sau đó lật lớp này lên để điều chỉnh phần bên dưới. Cuối cùng, vạt được đặt lại vị trí ban đầu để tự phục hồi.
- Femto Pro: Phương pháp ứng dụng hệ thống laser thế hệ mới để tạo vạt và điều chỉnh giác mạc theo thông số của từng mắt. Bác sĩ sẽ đánh giá độ viễn, độ dày giác mạc và các chỉ số liên quan trước khi xác định người bệnh có phù hợp với kỹ thuật này hay không.
- SMILE Pro: Sử dụng laser để tạo một lớp mô mỏng bên trong giác mạc, sau đó lấy ra ngoài qua đường rạch nhỏ khoảng 2mm nhằm điều chỉnh khả năng hội tụ ánh sáng. Kỹ thuật không cần tạo vạt nên tránh được các biến chứng liên quan đến vạt giác mạc như lệch hoặc nhăn vạt sau phẫu thuật. Tuy nhiên, phương pháp SMILE Pro cần được bác sĩ chỉ định dựa trên mức độ viễn thị, đặc điểm giác mạc và tình trạng mắt của từng người bệnh.
- Phakic ICL: Phương pháp đặt thấu kính nội nhãn vào bên trong mắt để điều chỉnh khúc xạ mà không thay đổi cấu trúc giác mạc. Sau khi thăm khám chuyên sâu, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp Phakic ICL dựa trên độ sâu tiền phòng, mật độ tế bào nội mô và các đặc điểm cấu trúc mắt của từng người bệnh.
Mỗi phương pháp có phạm vi điều trị và điều kiện chỉ định riêng, vì vậy không phải người bị viễn thị nào cũng có thể thực hiện tất cả các kỹ thuật trên. Người bệnh cần được khám chuyên sâu để bác sĩ xác định độ viễn, mức độ ổn định khúc xạ và các thông số an toàn trước khi đưa ra chỉ định phẫu thuật.
Phẫu thuật khúc xạ thay đổi hình dạng giác mạc và chỉ được cân nhắc sau khi đánh giá đầy đủ điều kiện của mắt.
Hướng dẫn phòng ngừa viễn thị ở mắt
Viễn thị chủ yếu liên quan đến cấu trúc nhãn cầu nên chưa có biện pháp ngăn ngừa hoàn toàn. Tuy nhiên, chăm sóc mắt đúng cách và kiểm tra thị lực định kỳ giúp phát hiện sớm các bất thường, giảm triệu chứng và hạn chế ảnh hưởng đến sinh hoạt.
Một số biện pháp nên duy trì gồm:
- Khám mắt định kỳ: Người đã mắc viễn thị nên tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ, thường khoảng 6 - 12 tháng/lần tùy tình trạng. Trẻ từ 5 tuổi nên được sàng lọc thị lực mỗi 1 - 2 năm để phát hiện sớm các tật khúc xạ và những bất thường về mắt.
- Khám sớm khi có dấu hiệu bất thường: Nếu thường xuyên nhìn gần mờ, đau đầu, mỏi mắt, nheo mắt hoặc khó tập trung khi đọc sách, bạn nên đến cơ sở chuyên khoa để xác định nguyên nhân thay vì tự mua kính.
- Sử dụng kính đúng đơn: Người bị viễn thị cần đeo kính theo chỉ định và tái khám khi khả năng nhìn thay đổi. Việc sử dụng tròng kính không phù hợp có thể gây khó chịu hoặc khiến thị lực không được điều chỉnh tối ưu.
- Bố trí ánh sáng phù hợp khi học và làm việc: Bạn nên đọc sách và làm việc trong môi trường đủ sáng, tránh ánh đèn chiếu trực tiếp vào mắt hoặc sử dụng thiết bị điện tử trong phòng quá tối. Điều này giúp giảm tình trạng căng thẳng thị giác khi nhìn gần.
- Cho mắt nghỉ khi nhìn gần kéo dài: Khi đọc sách, học tập hoặc làm việc với máy tính, bạn nên áp dụng quy tắc 20-20-20. Cứ sau 20 phút, hãy nhìn vào một vật cách xa khoảng 6 mét trong ít nhất 20 giây để giảm mỏi mắt.
- Bảo vệ mắt khỏi tia cực tím: Khi ra ngoài trời nắng, bạn nên sử dụng kính có khả năng chống tia UV để hạn chế tác động lâu dài của ánh sáng lên các cấu trúc trong mắt.
- Duy trì chế độ ăn cân đối: Rau xanh, trái cây và thực phẩm cung cấp vitamin A, giàu chất oxi hóa cùng các vi chất thiết yếu hỗ trợ sức khỏe mắt nói chung.
- Kiểm soát các bệnh lý toàn thân: - Người mắc đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc các bệnh mạn tính cần tuân thủ phác đồ điều trị và theo dõi sức khỏe định kỳ để hạn chế nguy cơ xuất hiện những biến chứng ảnh hưởng đến mắt.
Khám mắt định kỳ giúp phát hiện sớm thay đổi khúc xạ dù không thể ngăn hoàn toàn viễn thị cấu trúc.
Khám viễn thị chính xác, điều trị đúng phương pháp tại Bệnh Viện Mắt Quốc Tế Việt - Nga
Khác với cận thị, viễn thị giai đoạn đầu thường khó nhận biết do mắt tự điều tiết để bù trừ. Tuy nhiên, khi độ viễn tăng, những cơn mỏi mắt, nhức đầu hay nhìn gần mờ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt. Đáng lưu ý ở trẻ nhỏ, nếu không được phát hiện kịp thời, viễn thị rất dễ tiến triển thành lác hoặc nhược thị vĩnh viễn.
Để phát hiện sớm các bất thường và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, người bệnh có thể thăm khám tại Bệnh Viện Mắt Quốc Tế Việt - Nga với những thế mạnh nổi bật:
- Hợp tác chuyên môn quốc tế: Bệnh viện được thành lập trong khuôn khổ Chương trình Hợp tác Nhãn khoa Việt Nam - Liên bang Nga, đồng thời tiếp nhận chuyển giao chuyên môn và công nghệ từ Tổ hợp Vi phẫu Mắt MNTK Fyodorov.
- Đội ngũ bác sĩ chuyên khoa: Các bác sĩ và chuyên gia nhãn khoa Liên bang Nga tham gia thăm khám, đánh giá tình trạng mắt và tư vấn phương pháp điều trị phù hợp.
- Hệ thống thiết bị chuyên dụng: Bệnh viện được trang bị các thiết bị hiện đại phục vụ đo thị lực, kiểm tra khúc xạ và đánh giá cấu trúc mắt, hỗ trợ quá trình chẩn đoán cũng như lập kế hoạch điều trị.
- Phác đồ điều trị cá nhân hóa: Dựa trên kết quả thăm khám, bác sĩ xác định độ viễn, đánh giá những bất thường đi kèm và tư vấn giải pháp điều chỉnh theo độ tuổi, tình trạng mắt cũng như nhu cầu sinh hoạt của từng người.
Hiểu đúng viễn thị là gì giúp người bệnh nhận biết sớm những thay đổi về thị lực và chủ động kiểm tra khi có dấu hiệu bất thường. Khi thường xuyên nhìn gần mờ, mỏi mắt, đau đầu hoặc trẻ có biểu hiện lác, nheo mắt, có thể thăm khám tại Bệnh Viện Mắt Quốc Tế Việt - Nga để xác định tình trạng và được tư vấn hướng điều chỉnh phù hợp.
FAQ - Câu hỏi thường gặp về viễn thị
Viễn thị có nguy hiểm không?
Viễn thị không phải là bệnh lý nguy hiểm đến tính mạng nhưng có thể gây nhiều phiền toái và dẫn đến các biến chứng thị giác nếu không được phát hiện, điều chỉnh kịp thời. Người mắc có thể bị mỏi mắt, đau đầu, nhìn mờ và gặp khó khăn trong sinh hoạt hằng ngày. Đặc biệt, trẻ nhỏ bị viễn thị đáng kể nếu không được điều trị phù hợp có nguy cơ mắc lác trong hoặc nhược thị, ảnh hưởng lâu dài đến khả năng nhìn.
Tại sao bé bị viễn thị?
Trẻ bị viễn thị chủ yếu do trục nhãn cầu quá ngắn hoặc giác mạc quá phẳng, khiến ánh sáng hội tụ phía sau võng mạc thay vì ngay trên võng mạc. Tình trạng này có thể xuất hiện từ khi mới sinh và liên quan đến yếu tố di truyền. Viễn thị nhẹ khá phổ biến ở trẻ nhỏ và có thể giảm dần khi nhãn cầu phát triển.
Lão thị và viễn thị có gì khác nhau?
Lão thị và viễn thị đều khiến mắt khó nhìn rõ các vật ở gần nhưng khác nhau về nguyên nhân và độ tuổi xuất hiện. Viễn thị là tật khúc xạ, chủ yếu do nhãn cầu quá ngắn hoặc giác mạc quá phẳng, có thể xuất hiện từ khi mới sinh. Trong khi đó, lão thị thường bắt đầu từ khoảng 40 - 45 tuổi khi thủy tinh thể dần mất đi độ đàn hồi, khiến mắt khó điều tiết để nhìn gần. Một người có thể mắc đồng thời cả hai tình trạng này.
Viễn loạn thị là gì?
Viễn loạn thị (hay loạn viễn thị) là tật khúc xạ xảy ra khi mắt đồng thời mắc viễn thị và loạn thị. Tình trạng này khiến ánh sáng hội tụ tại các vị trí khác nhau thay vì tập trung chính xác trên võng mạc, gây ra hiện tượng nhìn mờ, nhòe hoặc biến dạng hình ảnh ở nhiều khoảng cách, đặc biệt khi quan sát vật ở gần.