Ước tính tại Mỹ có tới khoảng 3 trong mỗi 100 trẻ mắc nhược thị. Đáng lo ngại, tình trạng này thường khó nhận biết do mắt khỏe vẫn có thể bù đắp cho bên nhìn kém, khiến cha mẹ bỏ lỡ giai đoạn điều trị thuận lợi. Vậy nhược thị là gì, làm sao để phát hiện sớm và hạn chế nguy cơ suy giảm thị lực lâu dài? Cùng Bệnh Viện Mắt Quốc Tế Việt - Nga tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Nhược thị là gì?
Nhược thị (Amblyopia), còn gọi là “mắt lười”, là tình trạng thị lực ở một hoặc cả hai mắt bị suy giảm do não không tiếp nhận hoặc xử lý hình ảnh từ mắt một cách bình thường trong giai đoạn phát triển thị giác. Khi một mắt cung cấp hình ảnh kém rõ hơn, não có thể dần ưu tiên mắt nhìn tốt và hạn chế sử dụng tín hiệu từ mắt yếu, khiến thị lực bên bị ảnh hưởng không phát triển đầy đủ.
Nhược thị thường hình thành trong thời thơ ấu, khi hệ thị giác chưa hoàn thiện. Khác với các tật khúc xạ thông thường, mắt bị ảnh hưởng không thể đạt thị lực bình thường chỉ bằng việc đeo kính đúng độ mà có thể cần kết hợp thêm các phương pháp điều trị phù hợp.
Nhược thị xảy ra khi não bộ ưu tiên nhận tín hiệu từ mắt khỏe, khiến mắt còn lại không phát triển tối ưu.
Phân loại mức độ nhược thị
Nhược thị được chia thành ba mức độ dựa trên thị lực tốt nhất sau khi đã điều chỉnh tật khúc xạ. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế tại Quyết định số 359/QĐ-BYT năm 2023, các mức độ cụ thể gồm:
Nhược thị nhẹ: Thị lực từ 20/40 đến 20/30 . Người bệnh có thể đọc được đến dòng thứ 5 hoặc thứ 6 trên bảng đo thị lực.
Nhược thị trung bình: Thị lực từ 20/200 đến 20/50. Khả năng nhìn giảm rõ rệt, người mắc chỉ có thể đọc được các chữ cái lớn ở 4 dòng đầu tiên trong bảng đo thị lực.
Nhược thị nặng: Thị lực dưới 20/200. Người bệnh không thể đọc chính xác ngay cả chữ cái lớn nhất ở dòng đầu tiên của bảng kiểm tra tại khoảng cách đo tiêu chuẩn.
Bảng đo thị lực Snellen
Nguyên nhân gây ra nhược thị
Nhược thị xuất hiện khi một yếu tố làm gián đoạn hoặc tạo ra sự mất cân bằng tín hiệu hình ảnh giữa hai mắt trong giai đoạn phát triển thị giác. Những nguyên nhân thường gặp gồm:
- Lác mắt: Khi hai mắt không cùng hướng về một mục tiêu, não có thể giảm tiếp nhận hình ảnh từ mắt lệch để tránh hiện tượng nhìn đôi, lâu dần dẫn đến nhược thị ở bên đó.
- Tật khúc xạ hoặc chênh lệch khúc xạ hai mắt: Khi một mắt có độ cận, viễn hoặc loạn cao hơn đáng kể so với mắt còn lại (thường chênh từ 2 độ trở lên), hình ảnh thu nhận sẽ kém rõ. Não dần ưu tiên tín hiệu từ mắt nhìn tốt hơn, khiến quá trình phát triển thị giác của bên còn lại bị ảnh hưởng và có thể dẫn đến nhược thị.
- Cản trở trục thị giác (nhược thị do che khuất): Các bệnh lý như đục thủy tinh thể bẩm sinh, sụp mi nặng, sẹo hoặc đục giác mạc có thể ngăn hình ảnh rõ nét đến võng mạc.
Ngoài những nguyên nhân trên, một số trẻ có nguy cơ mắc nhược thị cao hơn, bao gồm trẻ sinh non (chào đời trước tuần 37 của thai kỳ), nhẹ cân khi sinh (dưới 2,5 kg), có người thân mắc nhược thị hoặc các bệnh mắt như đục thủy tinh thể từ nhỏ. Trẻ chậm phát triển về vận động hoặc trí tuệ cũng thuộc nhóm cần được chú ý.
Các nguyên nhân phổ biến gây nhược thị: tật khúc xạ chênh lệch, lác mắt và cản trở trục thị giác.
Làm sao để biết trẻ bị nhược thị? Dấu hiệu thường gặp
Cha mẹ thường khó phát hiện trẻ bị nhược thị, đặc biệt khi tình trạng này chỉ ảnh hưởng đến một mắt. Do mắt còn lại vẫn nhìn rõ và có thể bù đắp trong sinh hoạt hằng ngày, trẻ thường không nhận ra sự khác biệt về thị lực. Tuy nhiên, một số biểu hiện dưới đây có thể giúp phụ huynh nhận biết sớm những bất thường:
- Nheo mắt hoặc nghiêng đầu khi nhìn: Trẻ thường xuyên nheo mắt, nhắm một bên mắt hoặc nghiêng đầu khi đọc sách, xem tivi và quan sát các vật ở xa để nhìn rõ hơn.
- Mắt lác (lé): Hai mắt không nhìn thẳng về cùng một hướng. Một bên mắt có thể lệch vào trong, ra ngoài, lên trên hoặc xuống dưới.
- Thị lực hai mắt không đồng đều: Trẻ có thể nhìn rõ bằng một mắt nhưng gặp khó khăn khi sử dụng mắt còn lại.
- Khó xác định khoảng cách: Khả năng cảm nhận chiều sâu bị ảnh hưởng khiến trẻ khó ước lượng vị trí của đồ vật, dễ với hụt, va chạm hoặc gặp khó khăn trong các hoạt động cần phối hợp tay và mắt.
- Khó khăn khi đọc và quan sát: Trẻ có thể đưa sách lại gần, khó nhìn rõ chữ hoặc mất nhiều thời gian hơn khi thực hiện những hoạt động đòi hỏi khả năng quan sát chính xác.
- Bất thường ở mí mắt hoặc đồng tử: Sụp mi che khuất tầm nhìn hoặc đồng tử xuất hiện màu trắng có thể là dấu hiệu của bệnh lý mắt gây cản trở sự phát triển thị giác.
Đáng chú ý, trẻ có thể không biểu hiện triệu chứng rõ ràng. Vì vậy, việc sàng lọc thị lực có ý nghĩa quan trọng ngay cả khi cha mẹ chưa phát hiện vấn đề.
Những biểu hiện điển hình cảnh báo nhược thị ở trẻ: nheo mắt, nghiêng đầu, mắt lác hoặc hay vấp ngã.
Nhược thị có nguy hiểm không? Biến chứng nếu không điều trị kịp thời
Nhược thị là tình trạng nguy hiểm vì thường khó phát hiện ở trẻ nhỏ và có thể dẫn đến suy giảm thị lực lâu dài, thậm chí khó phục hồi khi trưởng thành nếu không được điều trị kịp thời.
Một số ảnh hưởng có thể gặp gồm:
- Giảm thị lực kéo dài: Não dần hạn chế xử lý tín hiệu từ mắt nhược thị, khiến thị lực không phát triển đầy đủ và có thể khó phục hồi khi trẻ trưởng thành (thường là trên 18 tuổi).
- Suy giảm khả năng nhìn chiều sâu: Sự phối hợp giữa hai mắt bị ảnh hưởng, khiến trẻ khó ước lượng khoảng cách và xác định vị trí của đồ vật trong không gian.
- Tăng nguy cơ mất khả năng nhìn khi mắt khỏe bị tổn thương: Với trường hợp nhược thị một mắt, người bệnh phụ thuộc nhiều vào mắt còn lại. Nếu mắt khỏe gặp chấn thương hoặc mắc bệnh lý về sau, khả năng thị giác tổng thể có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
- Ảnh hưởng đến học tập và sinh hoạt: Trẻ mắc nhược thị có thể đọc chậm hơn, mất nhiều thời gian khi làm bài trắc nghiệm hoặc thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự phối hợp giữa tay và mắt. Tình trạng này cũng có thể gây khó khăn khi chơi thể thao, điều khiển phương tiện và làm những công việc cần quan sát chính xác.
Điều trị nhược thị càng sớm thường càng thuận lợi, đặc biệt trong giai đoạn đầu đời khi hệ thị giác của trẻ còn đang hoàn thiện. Khoảng thời gian trước 7 - 8 tuổi thường được xem là giai đoạn thuận lợi để can thiệp vì não còn khả năng thích nghi và học cách sử dụng mắt yếu tốt hơn.
Nhược thị kéo dài có thể làm mất khả năng nhìn chiều sâu và suy giảm thị lực vĩnh viễn ở tuổi trưởng thành.
Chẩn đoán nhược thị bằng cách nào?
Chẩn đoán nhược thị cần xác định mức giảm thị lực và nguyên nhân khiến quá trình phát triển thị giác bị ảnh hưởng. Một lần đo kính đơn thuần chưa đủ để kết luận.
Quá trình thăm khám có thể bao gồm:
- Đo thị lực từng mắt: Bác sĩ sẽ sử dụng bảng chữ cho trẻ lớn, hình ảnh cho trẻ nhỏ hoặc ký hiệu phù hợp với độ tuổi để đánh giá khả năng nhìn riêng biệt của mỗi bên mắt.
- Kiểm tra khúc xạ: Sử dụng máy đo khúc xạ tự động hoặc soi bóng đồng tử để phát hiện cận thị, viễn thị, loạn thị và sự chênh lệch độ giữa hai bên. Đối với trẻ nhỏ, bác sĩ thường sử dụng thuốc nhỏ mắt làm liệt điều tiết để đo chính xác hơn.
- Kiểm tra tình trạng lác và vận động mắt: Đánh giá hai mắt có nhìn cùng hướng, chuyển động bình thường hay bị lệch khi tập trung vào một vật.
- Khám cấu trúc mắt: Kiểm tra giác mạc, thủy tinh thể, võng mạc và thần kinh thị giác nhằm phát hiện những bất thường như đục thủy tinh thể, sụp mi hoặc bệnh lý khác có thể gây giảm thị lực.
Nhược thị được chẩn đoán khi phát hiện giảm thị lực đi kèm yếu tố có khả năng gây rối loạn phát triển thị giác. Nếu không tìm thấy nguyên nhân phù hợp, bác sĩ cần tiếp tục loại trừ những bệnh mắt khác gây nhìn kém.
Quy trình thăm khám toàn diện kết hợp đo khúc xạ liệt điều tiết giúp xác định chính xác mức độ nhược thị.
Các phương pháp điều trị nhược thị phổ biến
Nguyên tắc điều trị nhược thị là khắc phục nguyên nhân gây bệnh, hạn chế sự phụ thuộc vào mắt nhìn tốt và kích thích mắt nhược thị hoạt động nhằm cải thiện khả năng xử lý hình ảnh của não. Tùy độ tuổi, mức độ suy giảm thị lực và tình trạng mắt, bác sĩ sẽ lựa chọn hoặc kết hợp các phương pháp điều trị phù hợp để đạt hiệu quả tốt nhất có thể.
Điều chỉnh tật khúc xạ bằng kính
Nếu trẻ có cận thị, viễn thị, loạn thị hoặc chênh lệch khúc xạ giữa hai mắt, đeo đúng kính thường là bước điều trị đầu tiên. Khi hình ảnh truyền đến võng mạc rõ nét hơn sẽ tạo điều kiện cho não sử dụng mắt nhược thị hiệu quả hơn.
Theo nghiên cứu được công bố trên PubMed, chỉ riêng việc đeo kính đúng độ đã giúp 77% trẻ cải thiện thị lực ít nhất hai dòng trên bảng kiểm tra thị lực. Trong đó, khoảng 27% trẻ có khả năng nhìn cải thiện đến mức không còn được chẩn đoán là nhược thị. Quá trình cải thiện có thể tiếp tục trong nhiều tuần sau khi bắt đầu đeo kính.
Đeo kính đúng độ là bước nền tảng giúp cải thiện rõ rệt thị lực cho trẻ bị nhược thị do khúc xạ.
Bịt mắt tốt để kích thích mắt nhược thị
Bịt mắt là phương pháp sử dụng miếng che chuyên dụng để che mắt có thị lực tốt hơn, buộc não bộ tăng cường tiếp nhận và xử lý tín hiệu hình ảnh từ mắt nhược thị. Qua đó, khả năng hoạt động của mắt yếu được kích thích, góp phần cải thiện thị lực theo thời gian.
Thời gian bịt mắt được bác sĩ chỉ định dựa trên độ tuổi, mức độ nhược thị và khả năng đáp ứng điều trị. Theo hướng dẫn của AAO, nhiều trẻ bị nhược thị mức độ trung bình có thể đáp ứng với chế độ bịt mắt khoảng 2 giờ mỗi ngày. Trường hợp nặng có thể cần thời gian dài hơn, thường khoảng 6 giờ mỗi ngày. Người bệnh cần tuân thủ lịch điều trị và tái khám định kỳ để hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến thị lực của mắt tốt.
Phương pháp che mắt khỏe giúp kích hoạt não bộ tăng cường tiếp nhận tín hiệu từ bên mắt yếu.
Nhỏ thuốc làm mờ mắt tốt
Nhỏ thuốc Atropine là phương pháp có thể được chỉ định thay thế việc bịt mắt trong một số trường hợp, đặc biệt khi trẻ không hợp tác hoặc khó duy trì miếng che mắt. Thuốc được nhỏ vào mắt có thị lực tốt nhằm làm giãn đồng tử và giảm khả năng điều tiết, khiến mắt này nhìn gần mờ tạm thời. Nhờ đó, não bộ được khuyến khích sử dụng mắt nhược thị nhiều hơn.
Tần suất sử dụng thuốc phụ thuộc vào tình trạng thị lực và phác đồ điều trị của bác sĩ. Trong quá trình sử dụng, trẻ có thể gặp các tác dụng phụ như nhạy cảm với ánh sáng, kích ứng mắt hoặc nhìn mờ. Phụ huynh không nên tự ý mua thuốc hay thay đổi liều dùng vì Atropine có thể gây ảnh hưởng đến mắt và toàn thân nếu sử dụng không đúng chỉ định.
Nhỏ thuốc Atropine làm mờ tạm thời mắt khỏe, giải pháp thay thế hiệu quả khi trẻ không hợp tác đeo miếng che.
Điều trị lác hoặc bệnh lý gây cản trở thị giác
Đối với nhược thị do lác, đục thủy tinh thể bẩm sinh, sụp mí hoặc các bất thường cản trở đường truyền ánh sáng, bác sĩ cần đánh giá và xử lý nguyên nhân để tạo điều kiện cho mắt phát triển thị giác bình thường.
Tùy từng trường hợp, phương pháp điều trị có thể bao gồm đeo kính điều chỉnh lác do điều tiết, phẫu thuật chỉnh lác, phẫu thuật đục thủy tinh thể hoặc can thiệp sụp mí khi có chỉ định.
Phẫu thuật chỉnh lác hoặc xử lý đục thủy tinh thể bẩm sinh nhằm tái lập đường truyền ánh sáng vào võng mạc.
Phục hồi chức năng thị giác
Phục hồi chức năng thị giác có thể được áp dụng như một phương pháp hỗ trợ nhằm cải thiện khả năng phối hợp giữa hai mắt, nhận biết chiều sâu và xử lý thông tin hình ảnh. Bác sĩ sẽ lựa chọn chương trình luyện tập phù hợp với độ tuổi, mức độ nhược thị và những chức năng thị giác còn hạn chế của từng người bệnh.
Một số hình thức hỗ trợ có thể được cân nhắc gồm bài tập phối hợp hai mắt, hoạt động nhận biết hình ảnh hoặc chương trình điều trị thị giác bằng thiết bị kỹ thuật số chuyên dụng. Tuy nhiên, các bài tập này không thay thế những phương pháp điều trị tiêu chuẩn như điều chỉnh tật khúc xạ, bịt mắt hoặc nhỏ thuốc khi có chỉ định.
Các bài tập chuyên sâu hỗ trợ cải thiện khả năng định thị và phối hợp thị giác hai mắt.
Điều trị nhược thị tại Bệnh Viện Mắt Quốc Tế Việt - Nga
Phát hiện sớm nhược thị mới chỉ là bước đầu. Để cải thiện thị lực, trẻ cần được xác định đúng nguyên nhân, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và theo dõi trong suốt quá trình phục hồi. Việc can thiệp đúng thời điểm đặc biệt quan trọng khi hệ thị giác của trẻ vẫn đang phát triển.
Bệnh Viện Mắt Quốc Tế Việt - Nga được phát triển trên nền tảng hợp tác chuyên môn nhãn khoa Việt Nam - Liên bang Nga, với đội ngũ bác sĩ, chuyên gia nhãn khoa cùng hệ thống thiết bị phục vụ chẩn đoán và điều trị. Trong lĩnh vực nhãn nhi, bệnh viện triển khai các chương trình điều trị nhược thị và phục hồi chức năng thị giác theo tình trạng cụ thể của từng trẻ.
Quá trình thăm khám và điều trị có thể bao gồm:
- Kiểm tra thị lực và đo khúc xạ chuyên sâu: Đánh giá thị lực từng mắt, phát hiện tật khúc xạ và xác định nguyên nhân gây nhược thị.
- Hiệu chỉnh quang học: Trẻ được chỉ định kính gọng hoặc kính áp tròng khi phù hợp để cải thiện chất lượng hình ảnh mà mắt tiếp nhận.
- Xây dựng chương trình tập nhược thị: Bác sĩ lựa chọn bài tập và thời gian điều trị dựa trên độ tuổi, mức độ nhược thị và khả năng hợp tác của trẻ. Thông thường, mỗi buổi tập kéo dài khoảng 60 phút và một khóa gồm khoảng 10 buổi, sau đó bác sĩ sẽ đánh giá đáp ứng để điều chỉnh kế hoạch nếu cần.
- Hỗ trợ bằng thiết bị phục hồi chức năng mắt: Bệnh Viện Mắt Quốc Tế Việt - Nga ứng dụng hệ thống thiết bị điều trị nhược thị được chuyển giao từ Nga, trong đó có các công nghệ sử dụng laser, điện trường, từ trường và massage chân không. Các phương pháp này được dùng theo phác đồ của bác sĩ nhằm kích thích chức năng thị giác, hỗ trợ hoạt động của võng mạc và thần kinh thị giác trong quá trình phục hồi.
- Theo dõi và điều chỉnh phác đồ: Đánh giá thị lực sau từng giai đoạn, hướng dẫn luyện tập tại nhà và lên lịch tái khám khi cần thiết.
Hiểu rõ nhược thị là gì và nhận biết những dấu hiệu bất thường từ sớm sẽ giúp cha mẹ chủ động hơn trong việc bảo vệ thị lực của trẻ. Nếu nghi ngờ con bị nhược thị hoặc có kết quả kiểm tra thị lực không bình thường, phụ huynh có thể liên hệ Bệnh Viện Mắt Quốc Tế Việt - Nga để được thăm khám chuyên sâu và tư vấn hướng điều trị phù hợp.
FAQ - Câu hỏi thường gặp về nhược thị
Thời điểm vàng nào nên điều trị nhược thị?
Trước 7 - 8 tuổi là giai đoạn thuận lợi để điều trị nhược thị, đặc biệt từ 2 - 7 tuổi khi hệ thị giác của trẻ vẫn đang phát triển và có khả năng đáp ứng tốt với các phương pháp can thiệp. Tuy nhiên, trẻ lớn hơn vẫn có thể cải thiện thị lực nếu được điều trị phù hợp. Vì vậy, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám ngay khi phát hiện dấu hiệu bất thường.
Nhược thị bao lâu thì mù?
Nhược thị không có mốc thời gian cụ thể dẫn đến mù hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu không được điều trị kịp thời, mắt mắc bệnh có thể bị suy giảm thị lực lâu dài, thậm chí mất khả năng nhìn rõ vĩnh viễn. Đặc biệt, nếu mắt khỏe còn lại bị tổn thương, người bệnh có nguy cơ suy giảm thị giác nghiêm trọng.
Nhược thị và cận thị khác nhau như thế nào?
Cận thị là tật khúc xạ khiến người bệnh nhìn rõ vật ở gần nhưng khó quan sát những vật ở xa và thường có thể điều chỉnh bằng kính đúng độ. Trong khi đó, nhược thị là tình trạng suy giảm khả năng nhìn do não bộ không xử lý hình ảnh từ mắt một cách bình thường. Người mắc nhược thị không thể đạt thị lực tối ưu chỉ bằng việc đeo kính mà có thể cần kết hợp thêm các phương pháp điều trị khác.