Khi gặp khó khăn trong việc quan sát biển báo giao thông, chữ trên bảng hay các vật ở xa, rất có thể bạn đang có dấu hiệu của cận thị. Tình trạng khúc xạ này đang ngày càng phổ biến và có xu hướng trẻ hóa, ghi nhận tỷ lệ mắc ở trẻ em đã đạt 35,8% vào năm 2023 (theo nghiên cứu trên PubMed). Vậy cận thị là gì, nguyên nhân bắt nguồn từ đâu và làm sao để phòng ngừa cũng như hạn chế tăng độ một cách hiệu quả? Bài viết dưới đây từ Bệnh viện Mắt Quốc tế Việt - Nga sẽ giúp bạn nhận biết sớm dấu hiệu, đánh giá mức độ và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Cận thị là gì?
Cận thị (Myopia) là một tật khúc xạ phổ biến ở mắt, khiến người bệnh chỉ nhìn rõ các vật ở gần nhưng lại mờ hoặc không rõ khi nhìn các vật ở xa, độ cận càng cao thì khả năng quan sát khoảng cách xa càng giảm.
Về cơ chế, mắt bình thường hội tụ ánh sáng phản xạ từ vật ngay trên võng mạc rồi chuyển thành tín hiệu truyền lên não thông qua hệ thần kinh thị giác, trong khi mắt cận lại làm các tia hình ảnh đó hội tụ phía trước võng mạc.
Tình trạng này thường bắt đầu bộc phát ở lứa tuổi học sinh, thanh thiếu niên (từ 8 đến 12 tuổi) và tiến triển nhanh theo tốc độ phát triển của cơ thể, trước khi ổn định hơn từ sau tuổi 20. Không chỉ xuất hiện rải rác, cận thị đang bùng nổ thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng mang tính toàn cầu.
Theo nghiên cứu trên PubMed và tạp chí Ophthalmology, tỷ lệ cận thị ở trẻ em chạm mốc 35,8% vào năm 2023 và dự báo đến năm 2050 gần một nửa dân số thế giới khoảng 49,8% tương đương 4,76 tỷ người. Sự gia tăng báo động này cho thấy cận thị đã trở thành mối lo ngại về sức khỏe của mắt trên toàn thế giới, phản ánh lối sống ngày càng phụ thuộc vào màn hình điện tử và thiếu hụt không gian ngoài trời của con người hiện đại.
Các mức độ cận thị (tính theo độ Diop)
Độ cận thị (Diop) là chỉ số xác định mức độ cận thị của mắt, được phân thành 4 nhóm cụ thể:
Cận thị nhẹ: Dưới -3.00 diop.
- Cận thị trung bình: Từ -3.25 đến -6.00 diop.
- Cận thị nặng: Từ -6.00 đến -10.00 diop.
- Cận thị cực đoan: Trên -10.25 diop.
Việc xác định chính xác thông số trên giúp người bệnh lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Dù mắt ở ngưỡng nào, bạn cũng nên theo dõi thường xuyên nhằm kiểm soát độ cận hiệu quả, tránh tình trạng tăng nhanh gây nguy hiểm cho thị lực.
Độ cận thị được phân loại theo số Diop, từ nhẹ đến cực đoan
Nguyên nhân gây cận thị
Cận thị xảy ra khi các tia sáng đi vào mắt hội tụ tại điểm nằm phía trước võng mạc thay vì rơi trên bề mặt võng mạc, dẫn đến việc bạn nhìn rõ vật ở gần nhưng lại mờ khi quan sát khoảng cách xa. Tình trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân tác động khác nhau, cụ thể:
- Di truyền: Theo một phân tích được đăng tải trên PubMed, nguy cơ mắc cận thị ở trẻ có một phụ huynh mắc tật khúc xạ này cao gấp khoảng 1,5-2,1 lần so với trẻ có cha mẹ không cận, và tăng lên khoảng 2,1-3 lần nếu cả cha lẫn mẹ cùng mắc. Kết quả cho thấy yếu tố di truyền từ gia đình có liên quan rõ rệt đến sự hình thành cận thị, bên cạnh các tác động của môi trường và thói quen sinh hoạt.
- Làm việc với thiết bị điện tử: Sử dụng máy tính cùng các thiết bị thông minh thường xuyên trong thời gian dài với khoảng cách không hợp lý làm gia tăng khả năng phát bệnh.
- Thói quen học tập và sinh hoạt thiếu khoa học: Việc đọc sách, viết bài hoặc thực hiện các hoạt động cần tập trung ở khoảng cách gần trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ cận thị. Tình trạng này dễ rõ hơn khi trẻ thường xuyên cúi sát bàn, giữ tư thế không đúng hoặc học trong điều kiện ánh sáng kém, vì mắt phải duy trì điều tiết liên tục và dễ xuất hiện mỏi, căng hoặc khó chịu.
- Ít hoạt động ngoài trời: Việc dành quá ít thời gian bên ngoài có liên quan đến nguy cơ phát triển cận thị cao hơn, đặc biệt ở trẻ em. Tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên được cho là hỗ trợ quá trình phát triển bình thường của nhãn cầu và hạn chế xu hướng kéo dài trục mắt, từ đó góp phần giảm nguy cơ mắc cận thị.
- Sinh non: Trẻ sinh sớm hơn 2 tuần kèm cân nặng dưới 2.5kg sở hữu nguy cơ mắc bệnh rất cao.
- Thay đổi cấu trúc mắt: Giác mạc quá cong so với nhãn cầu hoặc trục nhãn cầu kéo dài hơn bình thường làm khoảng cách tăng lên, khiến các tia hình ảnh không rơi đúng vào vị trí tiếp nhận ánh sáng.
Cận thị có thể liên quan đến di truyền, cấu trúc mắt và thói quen sinh hoạt
Làm sao biết mình bị cận thị? Dấu hiệu nhận biết
Dấu hiệu rõ ràng nhất của cận thị là tình trạng nhìn mờ hay nhòe các vật ở khoảng cách xa (như biển báo, tivi hoặc chữ trên bảng), trong khi khả năng quan sát khoảng cách gần vẫn rõ. Tùy thuộc vào độ tuổi, triệu chứng cận thị sẽ biểu hiện cụ thể qua những hành vi và cảm giác sau:
Các dấu hiệu nhận biết bị cận thị ở mắt và cơ thể
- Nhìn xa mờ: Khó đọc chữ, không thấy rõ biển báo đường phố hay cửa hàng, người bệnh buộc phải đứng lại gần mới có thể quan sát.
- Nheo mắt hoặc nghiêng đầu: Thường xuyên khép hờ mí mắt, nhắm một phần mắt hoặc điều chỉnh tư thế đầu để thu hẹp chùm tia sáng, giúp tập trung nhìn rõ vật thể.
- Mỏi mắt và nhức đầu: Cảm giác khô rát, mệt mỏi ở mắt xuất hiện kèm cơn đau khắp đầu hoặc vùng cụ thể sau khoảng thời gian dài tập trung nhìn một chỗ, đọc tài liệu hay dùng máy tính.
- Chảy nước mắt, dụi mắt và chớp mắt liên tục: Mắt trở nên nhạy cảm hơn với ánh sáng. Tốc độ chớp mắt vượt mức bình thường (ở tuổi thiếu niên tối thiểu 14 - 17 lần/phút, người trưởng thành 15 - 30 lần/phút) là phản ứng tiềm ẩn của tình trạng này.
- Thị lực kém ban đêm: Người bệnh gặp khó khăn khi lái xe, đi lại ở nơi thiếu ánh sáng mờ nhưng lại nhìn tốt vào ban ngày, hiện tượng này gọi là cận thị ban đêm.
Dấu hiệu nhận biết cận thị ở trẻ em
Phụ huynh nên chủ động quan sát thói quen sinh hoạt thường ngày để sớm phát hiện tình trạng bẩm sinh hoặc do các yếu tố bên ngoài tác động lên trẻ:
- Ngồi sát lại gần tivi hoặc bảng trong lớp học.
- Cúi sát mặt vào sách vở khi viết hoặc đọc sách.
- Khi nhìn xa, bé thường nheo mắt hoặc không nhận biết được các vật thể ở khoảng cách này.
- Cảm thấy khó chịu khi tiếp xúc với ánh sáng.
- Hay dụi mắt, chớp mắt quá mức và chảy nước mắt.
Dấu hiệu cận thị thường gặp là nhìn xa mờ, nheo mắt, mỏi mắt và khó nhìn rõ vật ở xa
Cận thị có nguy hiểm không? Biến chứng có thể xảy ra
Dù cận thị nhẹ thường không nguy hiểm và có thể khắc phục bằng kính, nhưng khi rơi vào mức độ cận thị nặng (trên 6 Diop) hoặc cận thị tiến triển nhanh, tình trạng này hoàn toàn có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí gây ra mù lòa. Ngoài ra, việc không can thiệp kịp thời còn ảnh hưởng trực tiếp đến công việc, gây mỏi mắt, đau đầu dai dẳng và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn khi lái xe hay vận hành máy móc thiết bị nặng.
Các biến chứng nguy hiểm của cận thị bao gồm:
Bong võng mạc: Trục nhãn cầu bị kéo dài làm lớp mô lót phía sau mắt bị mỏng đi, dễ bị rách, nhấc hoặc tách khỏi thành mắt. Biến chứng này có thể làm mất thị lực đột ngột, cận thị càng nghiêm trọng thì nguy cơ gặp phải càng cao, đòi hỏi người bệnh phải kiểm tra võng mạc định kỳ tại các cơ sở y tế.
Glaucoma (Tăng nhãn áp/Glaucom góc mở): Đây là bệnh lý nguy hiểm có nguy cơ xuất hiện cao hơn ở người cận thị, đặc biệt là cận thị nặng. Bệnh tiến triển âm thầm, gây tổn thương dây thần kinh thị giác và có thể làm suy giảm thị lực không hồi phục nếu không được phát hiện, theo dõi và điều trị kịp thời.
Đục thủy tinh thể: Sự phá hủy cấu trúc protein khiến thủy tinh thể tự nhiên của mắt bị mờ đục sớm hơn so với người bình thường. Điều này khiến hình ảnh thu được trở nên mờ nhạt, giảm màu sắc và suy giảm thị lực nghiêm trọng.
Thoái hóa hoàng điểm (Điểm vàng): Gây tổn thương trực tiếp vùng trung tâm của võng mạc, làm mất khả năng đọc chữ cũng như quan sát các chi tiết nhỏ.
Nhược thị (Mắt lười): Thường xuất hiện ở trẻ nhỏ do mắt không nhận đủ tín hiệu hình ảnh sắc nét để phát triển thị giác hoàn chỉnh.
Lác (Lé) mắt: Phát sinh từ sự mất cân bằng hệ thống cơ vận nhãn khi mắt phải điều tiết quá mức hoặc do chênh lệch độ khúc xạ giữa hai mắt.
Cận thị nặng có thể gây nhiều biến chứng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực
Chẩn đoán cận thị bằng cách nào?
Để chẩn đoán cận thị đạt độ chính xác cao nhất, bạn nên đến các cơ sở y tế chuyên khoa mắt nhằm thực hiện đo khúc xạ bằng máy điện tử kết hợp thử kính mẫu. Tùy độ tuổi, triệu chứng và tình trạng điều tiết của mắt, bác sĩ có thể kết hợp nhiều phương pháp nhằm xác định mức độ cận cũng như loại trừ cận thị giả, bao gồm:
- Kiểm tra thị lực cơ bản: Đánh giá mức độ sắc nét của tầm nhìn ở khoảng cách xa qua bảng chữ cái chuẩn hoặc ký hiệu có kích thước khác nhau. Người bệnh che một bên mắt để đọc biểu đồ theo hướng dẫn, sau đó thực hiện tương tự với bên còn lại.
- Đo khúc xạ tự động: Bác sĩ dùng máy đo chuyên dụng nhằm xác định các thông số mắt quan trọng như độ cận, trục và khoảng cách đồng tử. Kiểm tra này giúp xác định chính xác độ kính người bệnh cần đeo.
- Thử kính mẫu và soi bóng đồng tử: Đeo thử các thấu kính mẫu để xác định chính xác số điốp (-D) phù hợp và tối ưu hóa thị lực.
- Giãn đồng tử và khám mắt trong: Nhỏ thuốc nhỏ mắt làm thả lỏng cơ điều tiết hỗ trợ phân biệt chính xác cận thị thật hay cận thị giả, đặc biệt cần thiết ở trẻ em. Thuốc giúp đồng tử mở rộng, tạo điều kiện cho bác sĩ sử dụng thấu kính có đèn kiểm tra chi tiết tình trạng võng mạc cùng dây thần kinh thị giác. Sau khi thực hiện, mắt sẽ nhạy cảm với ánh sáng trong vài giờ nên người bệnh cần bảo vệ mắt bằng kính râm cá nhân hoặc kính bảo hộ tạm thời do cơ sở y tế cung cấp.
Cận thị được chẩn đoán qua kiểm tra thị lực, đo khúc xạ và khám mắt chuyên sâu
Các phương pháp điều trị cận thị an toàn và hiệu quả
Việc lựa chọn phương pháp điều trị cận thị cần dựa trên độ tuổi, tình trạng sức khỏe nhãn khoa và nhu cầu sinh hoạt của từng người. Tùy vào kết quả thăm khám, bác sĩ có thể chỉ định đeo kính, sử dụng thuốc kiểm soát tiến triển hoặc phẫu thuật khúc xạ nhằm cải thiện khả năng quan sát. Dưới đây là những giải pháp phổ biến cùng đặc điểm và đối tượng phù hợp.
Đeo kính gọng
Đây là giải pháp truyền thống, chi phí thấp, an toàn và dễ sử dụng nhất cho mọi lứa tuổi, đặc biệt ở người mới mắc tật khúc xạ. Tròng kính phân kỳ giúp đưa điểm hội tụ ánh sáng về đúng võng mạc để khôi phục tầm nhìn rõ nét, đồng thời có thể kết hợp điều chỉnh các tật khác như loạn thị hay viễn thị. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ có tác dụng khắc phục thị lực tạm thời khi đeo chứ không thể kìm hãm hay dừng tiến triển tăng độ cận.
Tròng kính kiểm soát cận thị
Hiện nay, 2 loại kính kiểm soát cận thị tiến triển phổ biến được sử dụng trên toàn thế giới là Stellest và Myocare đến từ các thương hiệu tròng kính hàng đầu thế giới là Essilor và Carl Zeiss. Các dòng tròng kính này vừa giúp điều chỉnh thị lực, vừa hỗ trợ giảm tiến triển cận thị và sự kéo dài của trục nhãn cầu. Tùy tình trạng mắt và mức độ tiến triển ở từng trẻ, bác sĩ sẽ đánh giá để chỉ định loại tròng kính phù hợp.
Kính Orthor-K
Phương pháp này sử dụng kính Orthor-K khi ngủ từ 6 - 8 tiếng mỗi đêm để định hình lại giác mạc tạm thời. Sau khi tháo kính vào buổi sáng, người bệnh có thể nhìn rõ suốt cả ngày mà không cần đeo thêm kính gọng.
Ngoài khả năng cải thiện thị lực tạm thời, Ortho-K còn hỗ trợ làm chậm tốc độ tăng độ cận từ 40 - 60%. Giải pháp này đặc biệt thích hợp cho trẻ em dưới 18 tuổi có độ cận tiến triển nhanh (trên 0.5 độ/năm) với độ cận dưới 10 Diop, loạn thị dưới 3 - 5 Diop, hoặc người chưa đủ điều kiện mổ cận. Khi ngừng đeo, giác mạc sẽ tự khôi phục về trạng thái ban đầu.
Thuốc nhỏ mắt kiểm soát cận thị
Việc sử dụng dung dịch Atropine nồng độ thấp theo toa chỉ định của bác sĩ chuyên khoa nhãn khoa mỗi tối giúp hạn chế quá trình kéo dài trục nhãn cầu. Đây là giải pháp y khoa hữu hiệu hỗ trợ làm chậm sự phát triển độ cận ở trẻ em trong giai đoạn tăng trưởng, đòi hỏi phải được theo dõi sát sao định kỳ bởi bác sĩ chuyên khoa.
Phẫu thuật khúc xạ
Nhóm công nghệ hiện đại tác động trực tiếp lên cấu trúc mắt nhằm can thiệp triệt để độ cận, giải phóng hoàn toàn sự phụ thuộc vào kính. Theo dữ liệu thử nghiệm lâm sàng của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), khoảng 82 - 95% trường hợp có thể nhìn rõ ở mức 10/10 trở lên sau 6 tháng thực hiện các kỹ thuật như LASIK, SMILE và Phakic ICL. Phẫu thuật thường được chỉ định cho người từ 18 tuổi, có chỉ số khúc xạ ổn định và đáp ứng đầy đủ tiêu chí an toàn về nhãn cầu. Các kỹ thuật phổ biến hiện nay bao gồm:
- LASIK cơ bản: Tạo vạt giác mạc rồi chiếu laser định hình lại. Mổ nhanh, phục hồi sớm và an toàn.
- Femto LASIK: Sử dụng năng lượng của tia laser femtosecond để tách các lớp mô giác mạc ở độ sâu chính xác đã được lập trình sẵn trên máy tính. Bác sĩ có thể kiểm soát hoàn hảo độ dày, kích thước, hình dạng và lề vạt giác mạc, giúp vạt liền lại nhanh chóng và ổn định sau mổ.
- Relex SMILE / SMILE Pro: Phương pháp phẫu thuật không tạo vạt, sử dụng tia laser Femtosecond cắt ngầm bên trong để triệt tiêu độ khúc xạ, sau đó lấy phần mô qua một đường rạch siêu nhỏ ở rìa giác mạc. Kỹ thuật này giúp bảo tồn tối đa cấu trúc sinh cơ học của giác mạc, hạn chế tổn thương dây thần kinh bề mặt, giảm thiểu tình trạng khô mắt và áp dụng rất hiệu quả cho các trường hợp độ cận cao.
- SMILE Pro AI 4.0: Đây là công nghệ phẫu thuật xóa cận thế hệ mới kế thừa toàn bộ ưu điểm của phương pháp SMILE Pro, đồng thời tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI). Ứng dụng phần mềm VISULYZE và AI để cá nhân hóa phác đồ, đạt độ chính xác đến 0.001 Diop và thời gian chiếu laser cực ngắn chỉ còn 8s/mắt.
- Phẫu thuật Phakic ICL: Đặt thấu kính nhân tạo làm từ chất liệu Collamer vào trước thủy tinh thể. Đây là giải pháp tối ưu cho trường hợp cận rất cao (lên đến 18 Diop) hoặc giác mạc quá mỏng không thể can thiệp laser, giúp hồi phục nhanh, hạn chế khô mắt và cải thiện tầm nhìn ban đêm rõ rệt.
Cận thị có thể được kiểm soát bằng kính, thuốc nhỏ mắt, Ortho-K hoặc phẫu thuật
Cách phòng ngừa và hạn chế tăng độ cận
Bảo vệ thị lực và làm chậm quá trình tiến triển cận thị đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa thói quen sinh hoạt, chế độ dinh dưỡng và chăm sóc y khoa định kỳ. Dưới đây là các biện pháp cụ thể giúp bạn bảo vệ đôi mắt và kiểm soát độ cận hiệu quả:
- Khoảng cách và tư thế: Giữ khoảng cách từ mắt đến sách vở hoặc màn hình từ 30 - 40 cm, ngồi thẳng lưng tại bàn ghế chuẩn, đảm bảo đủ ánh sáng, không nằm hay quỳ khi học tập.
- Quy tắc 20-20-20: Cứ sau 20 phút nhìn gần, nhìn ra xa khoảng 6 mét (20 feet) trong ít nhất 20 giây để cơ điều tiết của mắt nghỉ ngơi.
- Giấc ngủ: Tắt thiết bị điện tử 2 giờ trước khi ngủ và duy trì ngủ 7 - 8 tiếng mỗi ngày.
- Hạn chế màn hình điện tử: Giảm thời gian dùng điện thoại, máy tính, tivi tuyệt đối không dùng trong bóng tối hoặc khi đang di chuyển để phòng ngừa cận thị học đường.
- Trang bị kính bảo vệ: Đeo kính râm chống tia UV khi ra nắng, đeo kính bơi lúc bơi lội và mang kính bảo hộ khi làm việc tiếp xúc hóa chất hay chơi thể thao. Chuẩn bị thuốc nhỏ mắt phù hợp để vệ sinh mắt sau khi đi đường.
- Vận động ngoài trời: Dành 1 - 2 tiếng mỗi ngày hoạt động dưới ánh sáng tự nhiên giúp mắt điều tiết linh hoạt và kìm hãm tăng độ.
- Bổ sung dưỡng chất: Tăng cường thực phẩm giàu Vitamin A, C, E, Omega-3, Beta-caroten và kẽm từ rau xanh (bina, cà rốt, cà chua, ớt chuông), trái cây (đu đủ), các loại hạt và cá biển (cá hồi, cá thu). Uống đủ nước để duy trì độ ẩm cho mắt.
- Chăm sóc sức khỏe tổng quát: Tập thể dục định kỳ, không hút thuốc và kiểm soát tốt các bệnh nền như huyết áp cao, tiểu đường.
- Đeo kính đúng chỉ định: Đeo kính đúng độ theo toa bác sĩ, vệ sinh và bảo quản kính đúng hướng dẫn. Người cận nhẹ (dưới 0.75D hoặc dưới 2D) có thể tháo kính khi nhìn gần theo tư vấn chuyên khoa.
- Khám mắt định kỳ: Tái khám từ 6 tháng đến 1 năm/lần để theo dõi tiến triển thị lực hoặc đến cơ sở y tế ngay khi có triệu chứng bất thường.
- Kiểm soát cận thị tiến triển ở trẻ em: Áp dụng các phương pháp như sử dụng tròng kính đặc trị, kính Orthor-K hoặc tập phục hồi chức năng thị giác theo chỉ định của bác sĩ…
Duy trì thói quen sinh hoạt khoa học và khám mắt định kỳ giúp bảo vệ thị lực, hạn chế tăng độ cận
Khám và điều trị cận thị tại Bệnh Viện Mắt Quốc Tế Việt - Nga
Cận thị có thể ảnh hưởng lâu dài đến khả năng nhìn xa và sinh hoạt hằng ngày, vì vậy việc kiểm tra định kỳ, xác định chính xác độ khúc xạ cùng hướng xử trí phù hợp đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát tiến triển, đồng thời hạn chế biến chứng. Với nhu cầu thăm khám chuyên sâu hoặc giảm phụ thuộc vào kính, Bệnh Viện Mắt Quốc Tế Việt - Nga cung cấp dịch vụ chẩn đoán, theo dõi và can thiệp cho nhiều nhóm đối tượng.
Trước khi đưa ra chỉ định, bác sĩ sẽ đánh giá mức độ khúc xạ, cấu trúc giác mạc cùng những thông số liên quan đến nhãn cầu. Kết quả này là cơ sở để lựa chọn phương án dựa trên độ tuổi, đặc điểm thị giác và nhu cầu sử dụng của từng người.
Đối với người trưởng thành đáp ứng điều kiện can thiệp, bệnh viện triển khai nhiều kỹ thuật hiện đại, gồm:
- SMILE Pro AI 4.0
- SMILE Pro
- ReLEx SMILE
- Femto Pro
- Femto LASIK
- Phakic ICL
Hệ thống đã đạt 75.000 ca SMILE và SMILE Pro, qua đó cho thấy kinh nghiệm thực hiện lớn với nhóm công nghệ khúc xạ hiện đại.
Bên cạnh phẫu thuật, trẻ em hoặc người chưa đủ tiêu chuẩn mổ có thể được theo dõi sự thay đổi độ cận, kiểm tra định kỳ và tư vấn biện pháp kiểm soát theo chỉ định chuyên khoa. Cách tiếp cận này giúp bác sĩ cân nhắc giữa kính, phương án làm chậm tiến triển hay can thiệp ngoại khoa dựa trên tình trạng thực tế.
Nếu cận thị bắt đầu ảnh hưởng đến học tập, công việc hoặc sinh hoạt hằng ngày, bạn nên chủ động kiểm tra mắt tại Bệnh Viện Mắt Quốc Tế Việt - Nga để được đánh giá và tư vấn hướng xử trí phù hợp.
FAQ - Câu hỏi thường gặp về cận thị
Cận thị và loạn thị khác nhau như thế nào?
Cận thị và loạn thị là hai tật khúc xạ khác nhau về cách nhìn hình ảnh, nguyên nhân và tiến triển. Cụ thể, cận thị do nhãn cầu dài gây nhìn mờ ở xa và dễ tăng độ, còn loạn thị do giác mạc cong không đều làm mờ nhòe mọi khoảng cách nhưng có độ ổn định cao hơn.
Cận thị có thể chữa khỏi được không?
Cận thị không thể tự khỏi theo thời gian, nhưng có thể được khắc phục hoàn toàn độ cận bằng các phương pháp phẫu thuật khúc xạ hiện đại. Nhờ ứng dụng công nghệ laser để điều chỉnh độ cong giác mạc hoặc đặt thấu kính nội nhãn, bác sĩ giúp ánh sáng hội tụ đúng trên võng mạc, từ đó khôi phục thị lực tối ưu mà không còn phụ thuộc vào kính gọng.
Hiểu rõ cận thị là gì giúp bạn nhận biết sớm những thay đổi về thị lực và chủ động lựa chọn phương pháp điều chỉnh phù hợp. Khi khả năng nhìn xa giảm dần hoặc độ cận tăng nhanh, việc kiểm tra mắt định kỳ sẽ giúp theo dõi tiến triển và hạn chế những bất tiện trong học tập, công việc hay sinh hoạt. Nếu đang gặp các dấu hiệu này, bạn có thể đặt lịch khám tại Bệnh Viện Mắt Quốc Tế Việt - Nga để được kiểm tra và tư vấn hướng chăm sóc phù hợp với tình trạng thực tế.